Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLời chào phổ biến '早上好'. Có thể rút gọn thành '早' trong văn nói. Khác với '早晨' (buổi sớm sát lúc mặt trời mọc).
Câu ví dụ
- 早上好!
Chào buổi sáng!
- 我早上喝咖啡
Tôi buổi sáng uống cà phê
- 早上天气很好
Buổi sáng thời tiết rất tốt
- 明天早上见
Mai buổi sáng gặp nhé
- 早上八点开始上班
Buổi sáng tám giờ bắt đầu đi làm
Kết hợp thường gặp
- 早上好
chào buổi sáng
- 一早上
cả buổi sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.