Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Bây giờ mấy giờ? (现在几点?)
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
大学dà*xuéđại học早上zǎo*shangbuổi sáng几jǐmột vài点diǎngiờ上课shàng*kèđi học, dạy học大部分dà*bù*fenphần lớn部分bù*fenphần九jiǔchín我们wǒ*menchúng tôi八bātám分fēnsự khác biệt; phân biệt下课xià*kèkết thúc lớp học十shímười半bànnửa早zǎosớm讲座jiǎng*zuòbài giảng开始kāi*shǐbắt đầu六liùsáu现在xiàn*zàibây giờ差chàkhác nhau一yīmột刻kèmột phần tư见jiàngặp五十wǔ*shínăm mươi一会儿yī*huìr*một lát, một chốc, một lúc