Nghĩa tiếng Việt
tám, 8
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
八 là chữ tượng hình, hai nét cong tách ra hai bên, biểu ý 'chia ra'. Nghĩa 'tám' là do được mượn âm về sau.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bā/tám
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bát": hai nét xòe ra như tay chia đôi vật - 'bát' đã được vay để chỉ số tám trong 'bát chánh đạo'.
Gương Hán-Việt
'bát' trong 'bát giác' (hình tám cạnh), 'bát quái' (tám quẻ).
Mở khoá kiến thức
Biết 八 mở khóa các từ bát quái, bát giác, bát phương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 八 là chữ tượng hình (liushu p): hai nét cong tách ra chỉ động tác 'chia, tách'. Đây là nghĩa gốc, nay đã được chuyển sang 分 và 別. Do đồng âm, 八 được mượn để chỉ con số 'tám' và nghĩa ấy thông dụng đến tận nay. Cần phân biệt với phần dưới của 兵, 共 (vẽ hai bàn tay) và phần dưới 只, 兑 (vẽ hơi thoát từ miệng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家有八口人。
Nhà tôi có tám người.
- 现在八点。
Bây giờ là tám giờ.
- 他八岁了。
Em ấy tám tuổi rồi.
- 一共八个。
Tổng cộng tám cái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.