Từ vựng tiếng Trung
bīng

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí; quân lính; quân sự

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

兵 là chữ hội ý: phần trên là 斤 (cái rìu) đã cách điệu thành dáng giống 丘, phần dưới 八 là hai bàn tay nâng lên. Nghĩa gốc là 'hai tay cầm vũ khí' tức binh khí, rồi mở rộng thành 'người lính'. Đừng nhầm phần trên với chữ 丘 (gò đất).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bīng/lính

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: binh

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Binh': dưới là 八 (hai tay), trên là cái rìu — hai tay nâng rìu chính là 'binh' khí và 'binh' lính.

Gương Hán-Việt

'Binh' trong binh lính, binh khí, quân binh, sĩ binh, quan binh, binh pháp.

Mở khoá kiến thức

Biết 兵 mở khoá 士兵 (sĩ binh, người lính), 官兵 (quan binh), 兵器 (binh khí), 兵力 (binh lực), 阅兵 (duyệt binh), 民兵 (dân binh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兵 oracle 1
Giáp cốt văn
兵 bronze 1
Kim văn
兵 bigseal 1
Đại triện
兵 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 兵 từ giáp cốt vẽ hình một đôi bàn tay đang nắm chặt một cái rìu (斤). Nghĩa gốc là 'binh khí, vũ khí', về sau dùng cả cho 'binh lính, người cầm vũ khí' và mở rộng tới 'chiến sự, quân sự'. Phần trên trông giống 丘 (gò đất) chỉ là do nét rìu biến hình, hai chữ này không liên quan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一名士兵。tā shì yī míng shì bīng. thanh 1

    Anh ấy là một người lính.

  • 中国有很多士兵。zhōng guó yǒu hěn duō shì bīng. thanh 1

    Trung Quốc có rất nhiều binh sĩ.

  • 他喜欢看兵的电影。tā xǐ huān kàn bīng de diàn yǐng. thanh 1

    Anh ấy thích xem phim về lính.

  • 古代的兵很勇敢。gǔ dài de bīng hěn yǒng gǎn. thanh 3

    Binh lính thời cổ rất dũng cảm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên của 兵 trông giống 丘 (gò đất), dễ nhầm khi viết

  • cùng đọc Hán-Việt 'binh', tự dạng cũng có nét tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.