Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuǐ*bīng

Nghĩa tiếng Việt

thủy binh, lính thủy, thủy thủ

Âm Hán Việt

thủy binh

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bộ: (tám, 8)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu nói về quân đội và lực lượng hải quân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủy binh

Từng chữ

  • thủynước; sao Thuỷ
  • binhvũ khí; quân lính; quân sự

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一名经验丰富的水兵。Tā shì yī míng jīngyàn fēngfù de shuǐbīng. thanh 1
  • 水兵们正在船上进行训练。Shuǐbīngmen zhèngzài chuán shàng jìnxíng xùnliàn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.