Chủ đề · Boya Cao cấp 2 (飞翔篇Ⅱ)
Mỗi ngày mạo hiểm một chút (每天都冒一点险)
72 từ vựng · 72 có audio
Tiến độ học0/72 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
原始yuán*shǐnguyên thủy嗜好shì*hàothói quen恶劣è*lièghê tởm通常tōng*chángthường thì衣裳yī*shangquần áo束缚shù*fùtrói buộc操作cāo*zuòlàm việc芽yáchồi, mầm柳树liǔ*shùcây liễu处境chǔ*jìngtình huống超标chāo*biāovượt quá giới hạn赌博dǔ*bócờ bạc风险fēng*xiǎnrủi ro, nguy hiểm不宜bù*yíkhông phù hợp潜在qián*zàitiềm ẩn损人利己sǔn*rén lì*jǐhại người lợi mình回归huí*guītrở về认可rèn*kěchấp thuận可观kě*guānđáng kể文wénvăn津贴jīn*tiētrợ cấp若干ruò*gānmột số合伙hé*huǒhợp tác生涯shēng*yásự nghiệp如同rú*tóngnhư尚shàngvẫn颇pōkhá, đáng kể好似hǎo*sìcó vẻ浑身hún*shēntoàn thân喝彩hè*cǎica ngợi眼下yǎn*xiàngay bây giờ丸wánviên thuốc凶残xiōng*cántàn nhẫn躲避duǒ*bìtránh né焦虑jiāo lǜlo lắng不由自主bù*yóu zì*zhǔkhông kìm được mình心智xīn*zhìTrí óc, tâm trí, trí tuệ茹毛饮血rú*máo yǐn*xuèĂn lông uống máu (chỉ cuộc sống nguyên thủy, dã man)饮弹yǐn*dànTrúng đạn, ăn đạn (chết)茧jiǎnKén (tằm); chai, sần (da)鞘qiàoBao kiếm, vỏ dao; vỏ bọc狠毒hěn*dúĐộc ác, tàn độc, thâm độc危机四伏wēi*jī sì*fúKhủng hoảng tứ phía, nguy cơ rình rập khắp nơi享用xiǎng*yòngThưởng thức, hưởng thụ绳索shéng*suǒDây thừng, dây cáp靡费mí*fèiLãng phí, phung phí当儿dāngr*Lúc, khi, thời điểm无趣wú*qùVô vị, nhàm chán, không có hứng thú起锚qǐ*máoNhổ neo水兵shuǐ*bīngthủy binh, lính thủy, thủy thủ活扣huó*kòunút thắt lỏng, nút thắt sống远航yuǎn*hángviễn du, đi xa bằng tàu thuyền检点jiǎn*diǎnkiểm điểm, kiểm tra, xem xét; cẩn trọng, đứng đắn拘谨jū*jǐncâu nệ, dè dặt, khách sáo惶惑huáng*huòhoang mang, bàng hoàng憧憬chōng*jǐngmong đợi, khao khát, hướng tới坠机zhuì*jīmáy bay rơi明码标价míng*mǎ biāo*jiàniêm yết giá công khai, công khai giá cả亡命天涯wáng*mìng tiān*yáchạy trốn khắp nơi, lưu lạc bốn phương蠢蠢欲动chǔn*chǔn yù*dòngrục rịch, chuẩn bị hành động (thường là tiêu cực)东倒西歪dōng dǎo xī wāixiêu vẹo, nghiêng ngả, ngả nghiêng汇聚一堂huì*jù yī*tángtập trung đông đủ một nơi, tề tựu một nhà巧舌如簧qiǎo*shé rú huángmồm mép tép nhảy, khéo ăn nói (thường mang nghĩa tiêu cực)老少咸宜lǎo shào xián yíngười già trẻ nhỏ đều thích hợp, phù hợp cho mọi lứa tuổi气定神闲qì*dìng shén*xiánung dung, tự tại, bình tĩnh tự tin碟diéĐĩa, đĩa CD/DVD叶脉yè*màiGân lá半径bàn*jìngBán kính一笑了之yī xiào liǎo zhīCười bỏ qua, cười cho xong chuyện杂糅zá*róuTrộn lẫn, pha tạp, hỗn tạp刀耕火种dāo*gēng huǒ*zhòngđốt nương làm rẫy烟熏火燎yān*xūn huǒ*liǎokhói ám lửa đốt, ám khói