Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả sự sum họp đông đủ của mọi người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hối tụ nhất đường
Từng chữ
- 汇hốiloài, loại; phân loại; tập hợp, thu thập
- 聚tụtụ lại, họp lại
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 堂đườngnhà chính, gian nhà giữa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 来自世界各地的专家汇聚一堂讨论气候变化。
- 新老朋友汇聚一堂,共度佳节。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.