Nghĩa tiếng Việt
một, 1; bộ nhất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
一 chỉ gồm một nét ngang duy nhất; đây là chữ chỉ sự (chỉ thị), dùng một vạch để biểu thị con số một.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yī/một
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nhất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhất": Nhất (一) là một vạch ngang duy nhất, gọn như con số 1 nằm xuống: chỉ một nét cũng đủ nói lên 'một'.
Gương Hán-Việt
'nhất' trong 'thống nhất', 'duy nhất', 'số một'.
Mở khoá kiến thức
Biết 一 (nhất) là mở khoá loạt từ Hán-Việt như nhất trí, thống nhất, duy nhất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 一 là chữ chỉ sự: một nét ngang biểu thị con số 'một'. Đây là một trong những chữ đơn giản và cổ xưa nhất, song hành với 二 (hai nét) và 三 (ba nét).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有一个哥哥。
Tôi có một anh trai.
- 这是一本书。
Đây là một quyển sách.
- 一年有十二个月。
Một năm có mười hai tháng.
- 我喝一杯水。
Tôi uống một cốc nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.