Từ vựng tiếng Trung
shàng

Nghĩa tiếng Việt

đi lên; ở phía trên

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

上 (Thướng/Thượng) là chữ chỉ sự (hội ý trừu tượng): một nét ngắn nằm phía trên một nét dài (mốc), biểu thị "ở trên". Đối lập với 下 (dưới).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shàng/trước
  • /shàng/trên
  • /shàng/bắt đầu

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thượng": nét ngắn nằm bên trên vạch mốc — mắt thấy ngay là "ở trên, đi lên".

Gương Hán-Việt

"thượng" trong "thượng đế", "thượng nguồn", "cao thượng".

Mở khoá kiến thức

Biết 上 (thượng) mở khoá: thượng nguồn, thượng tầng, cao thượng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

上 oracle 1上 oracle 2
Giáp cốt văn
上 bronze 1
Kim văn
上 silk 1上 silk 2上 silk 3上 silk 4
Bạch thư
上 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 上 là chữ chỉ sự: một nét ngang ngắn đặt phía trên một nét cong/ngang dài làm mốc, biểu thị vị trí "ở trên". Hình thành đối xứng với 下 (nét ngắn nằm dưới mốc, nghĩa "ở dưới").

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 书在桌子上。shū zài zhuōzi shàng. thanh 1

    Sách ở trên bàn.

  • 我上午有课。wǒ shàngwǔ yǒu kè. thanh 3

    Buổi sáng tôi có lớp học.

  • 他上学去了。tā shàngxué qù le. thanh 1

    Cậu ấy đã đi học.

  • 请上车。qǐng shàng chē. thanh 3

    Mời lên xe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đối nghĩa trên/dưới, tự dạng đối xứng

  • cùng âm "shàng", chứa nét tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.