Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shàng*rèn

Nghĩa tiếng Việt

nhậm chức, lên chức

Âm Hán Việt

thượng nhậm

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, không mang trực tiếp tân ngữ phía sau mà phải dùng giới từ giới thiệu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thượng nhậm

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc bắt đầu giữ chức vụ nào đó.

Câu ví dụ

  • 新经理上任了Xīn jīnglǐ shàngrèn le thanh 1
  • 他上任后的第一件事Tā shàngrèn hòu de dì yī jiàn shì thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 新上任
  • 刚刚上任
  • 上任以来

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.