Từ vựng tiếng Trung
shàng*rèn

Nghĩa tiếng Việt

nhậm chức

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 上: Hình ảnh thể hiện một cái gì đó đang di chuyển lên trên.
  • 任: Ký tự '亻' đại diện cho người, kết hợp với phần còn lại chỉ ra trách nhiệm hoặc nhiệm vụ của một người.

上任: Biểu thị việc nhận một nhiệm vụ hoặc chức vụ mới.

Từ ghép thông dụng

上级shàngjí

cấp trên

上班shàngbān

đi làm

责任zérèn

trách nhiệm