Chủ đề · HSK 6
Công việc
42 từ vựng · 42 có audio
Tiến độ học0/42 · 0%
作息zuò*xīlàm việc và nghỉ ngơi作风zuò*fēngphong cách làm việc资深zī*shēncao cấp主管zhǔ*guǎnngười phụ trách主管zhǔ*guǎnquản lý值班zhí*bāntrực ban辛勤xīn*qínchăm chỉ上任shàng*rènnhậm chức顾问gù*wèntư vấn viên职位zhí*wèivị trí, công việc下属xià*shǔcấp dưới裁员cái*yuáncắt giảm nhân viên晋升jìn*shēngthăng chức就业jiù*yèviệc làm就职jiù*zhínhậm chức敷衍fū*yǎnlàm việc qua loa解雇jiě*gùsa thải兼职jiān*zhícông việc bán thời gian座右铭zuò*yòu*míngphương châm专长zhuān*chángđiểm mạnh上级shàng*jícấp trên代理dài*lǐđại lý辅助fǔ*zhùhỗ trợ副fùphó名额míng'éhạn ngạch薪水xīn*shuǐlương布置bù*zhìsắp xếp助理zhù*lǐtrợ lý助手zhù*shǒutrợ lý奖励jiǎng*lìthưởng操劳cāo*láolàm việc chăm chỉ操作cāo*zuòlàm việc提拔tí*báthăng chức奔波bēn*bōbận rộn充当chōng*dāngđóng vai trò考核kǎo*hékiểm tra职能zhí*néngchức năng疲惫pí*bèikiệt sức, mệt mỏi着手zhuó*shǒubắt tay vào安置ān*zhìsắp xếp报酬bào*chouthù lao公务gōng*wùcông vụ