Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phó

1 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bên trái là bộ "畐" (phúc), chỉ âm thanh và ý nghĩa liên quan đến sự đầy đủ, đầy đặn.
  • Bên phải là bộ "刂" (dao), thường chỉ liên quan đến công việc, cắt gọt hoặc sự phân chia.

Kết hợp lại, "副" thường mang ý nghĩa của sự phụ trợ, bổ sung hoặc một phần thứ hai.

Từ ghép thông dụng

zuòyòng

tác dụng phụ

zǒngcái

phó tổng giám đốc

shǒu

phó tay; người phụ giúp