Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩadanh (tên, danh sách) + ngạch (số lượng nhất định) — số người được định trước
Câu ví dụ
- 报名名额已满
hạn ngạch đăng ký đã đầy
- 有限额
có hạn ngạch
- 名额有限
số chỗ có hạn
- 增加名额
tăng hạn ngạch
Kết hợp thường gặp
- 报名名额
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.