Chủ đề · New HSK 6
Dữ liệu
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
小于xiǎo*yúnhỏ hơn超出chāo*chūvượt quá差异chā*yìsự khác biệt出入chū*rùchênh lệch调研diào*yánđiều tra và khảo sát次数cì*shùsố lần总量zǒng*liàngtổng lượng用法yòng*fǎcách dùng错过cuò*guòbỏ lỡ平方米píng*fāng*mǐmét vuông百分点bǎi*fēn*diǎnđiểm phần trăm涨zhǎngtăng绝大多数jué*dà duō*shùđa số tuyệt đối排行榜pái*háng*bǎngdanh sách xếp hạng指数zhǐ*shùchỉ số首次shǒu*cìlần đầu tiên测定cè*dìngxác định thông qua đo lường名额míng'éhạn ngạch误wùsai lầm查看chá*kànkiểm tra超chāovượt quá超chāosiêu