Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như lớn, rõ rệt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sai dị
Từng chữ
- 差saisai khiến
- 异dịkhác nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa差异 mang tính trung lập và học thuật hơn 不同 (bùtóng — khác nhau). Thường dùng trong bối cảnh phân tích, nghiên cứu. 差异化 (chāyìhuà) = sự khác biệt hóa (trong kinh doanh).
Câu ví dụ
- 这两种方法存在很大差异
Hai phương pháp này có sự khác biệt rất lớn
- 文化差异影响人们的思维方式
Sự khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến cách tư duy của mọi người
- 个体差异在教育中很重要
Sự khác biệt cá nhân rất quan trọng trong giáo dục
- 两组数据之间有明显差异
Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai nhóm dữ liệu
Kết hợp thường gặp
- 文化差异
sự khác biệt văn hóa
- 个体差异
sự khác biệt cá thể
- 存在差异
tồn tại sự khác biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.