Từ vựng tiếng Trung
chā*yì差
异
Nghĩa tiếng Việt
sự khác biệt
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
差
Bộ: 工 (công)
9 nét
异
Bộ: 廾 (chắp tay)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 差 gồm bộ công 工 và các nét phụ khác tạo thành. Bộ công biểu thị ý nghĩa liên quan đến công việc, sự đo lường.
- Chữ 异 gồm bộ 廾 (chắp tay) và phần trên là nét biến thể của chữ 田 (ruộng), thể hiện sự khác biệt hoặc sự kỳ lạ.
→ 差异 có nghĩa là sự khác biệt, biểu thị sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Từ ghép thông dụng
差异
sự khác biệt
误差
sai số
差别
sự khác nhau