Từ vựng tiếng Trung
cuò*guò错
过
Nghĩa tiếng Việt
bỏ lỡ
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
错
Bộ: 钅 (kim loại)
13 nét
过
Bộ: 辶 (đi, chuyển động)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '错' có bộ thủ '钅' chỉ về kim loại, liên quan đến việc tạo ra lỗi hoặc sai lầm trong quá trình chế tác.
- Chữ '过' có bộ thủ '辶' chỉ về hành động đi qua hoặc vượt qua, thường liên quan đến việc đã qua hoặc bỏ lỡ một cơ hội.
→ 错过 có nghĩa là bỏ lỡ một cơ hội, không kịp thời nắm bắt.
Từ ghép thông dụng
错觉
ảo giác
错误
sai lầm
过期
hết hạn