Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cuò*guò

Nghĩa tiếng Việt

bỏ lỡ

Âm Hán Việt

thác quá

2 chữ25 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ngoại động từ, bắt buộc phải mang tân ngữ phía sau như 机会 (cơ hội), 时间 (thời gian), 人 (người)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thác quá

Từng chữ

  • tháchòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn
  • quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 错过 (cuò*guò). Hán-Việt: thác quá.

Câu ví dụ

  • 错过 — bỏ lỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.