Từ vựng tiếng Trung
yòng*fǎ

Nghĩa tiếng Việt

dụng pháp — cách dùng, cách sử dụng (từ ngữ, công cụ, quy tắc)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

用法 tập trung vào quy tắc và cách sử dụng đúng. Gần nghĩa với 使用方法 nhưng 用法 ngắn gọn hơn, thường dùng trong ngữ pháp và từ điển.

Câu ví dụ

  • 这个词的用法很复杂Zhège cí de yòngfǎ hěn fùzá thanh 4

    Cách dùng của từ này rất phức tạp

  • 请仔细阅读使用说明了解用法Qǐng zǐxì yuèdú shǐyòng shuōmíng liǎojiě yòngfǎ thanh 3

    Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để hiểu cách dùng

  • 这两个词的用法有什么区别Zhè liǎng gè cí de yòngfǎ yǒu shénme qūbié thanh 4

    Cách dùng của hai từ này khác nhau thế nào

  • 学好汉语需要掌握词语的用法Xué hǎo Hànyǔ xūyào zhǎngwò cíyǔ de yòngfǎ thanh 2

    Học giỏi tiếng Hán cần nắm vững cách dùng từ ngữ

Kết hợp thường gặp

  • 词语用法cíyǔ yòngfǎ thanh 2

    cách dùng từ ngữ

  • 用法说明yòngfǎ shuōmíng thanh 4

    hướng dẫn sử dụng

  • 了解用法liǎojiě yòngfǎ thanh 3

    hiểu cách dùng

  • 用法错误yòngfǎ cuòwù thanh 4

    dùng sai cách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.