Từ vựng tiếng Trung
fǎ*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

luật pháp

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ, chỉ hệ thống luật lệ của nhà nước.

Câu ví dụ

  • 我们必须遵守法律。Wǒmen bìxū zūnshǒu fǎlǜ. thanh 3

    Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.

  • 违反法律要承担后果。Wéifǎn fǎlǜ yào chéngdān hòuguǒ. thanh 2

    Vi phạm pháp luật phải chịu hậu quả.

  • 学习法律很重要。Xuéxí fǎlǜ hěn zhòngyào. thanh 2

    Học luật pháp rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 遵守法律 thanh 5
  • 法律法规 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.