Chủ đề · HSK 4
Chính phủ và luật pháp
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
入口rù*kǒulối vào入口rù*kǒunhập khẩu大使馆dà*shǐ*guǎnđại sứ quán民族mín*zúdân tộc人民币rén*mín*bìnhân dân tệ国际guó*jìquốc tế法律fǎ*lǜpháp luật社会shè*huìxã hội精神jīng*shéntinh thần共同gòng*tóngchung经济jīng*jìkinh tế禁止jìn*zhǐcấm保证bǎo*zhèngbảo đảm表格biǎo*gémẫu đơn申请shēn*qǐngđăng ký顺序shùn*xùtrật tự正式zhèng*shìchính thức证明zhèng*míngchứng chỉ, tài liệu; chứng minh, làm chứng推迟tuī*chíhoãn lại判断pàn*duànphán đoán留liúở lại安全ān*quánan toàn; an ninh标准biāo*zhǔntiêu chuẩn规定guī*dìngthiết lập符合fú*héphù hợp合格hé*géđạt yêu cầu基础jī*chǔnền tảng责任zé*rèntrách nhiệm, nghĩa vụ限制xiàn*zhìgiới hạn; hạn chế停止tíng*zhǐdừng lại