Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ大使馆 là cơ quan đại diện ngoại giao của một quốc gia ở nước khác. Người đứng đầu gọi là 大使 (đại sứ). Lưu ý: 大使 quán khác với 领事馆 (lãnh sự quán) — lãnh sự quán là cơ quan ngoại giao cấp thấp hơn, thường ở các thành phố lớn.
Câu ví dụ
- 中国大使馆在北京有几个签证中心。
- 我们要去大使馆办理签证。
Kết hợp thường gặp
- 大使馆官员
- 大使馆签证
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.