Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường đứng sau giới từ chỉ nơi chốn hoặc làm chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại sử, sứ quán
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
- 馆quánnhà, nơi ở, quán trọ
Tầng từ vựng
大使馆 là cơ quan đại diện ngoại giao của một quốc gia ở nước khác. Người đứng đầu gọi là 大使 (đại sứ). Lưu ý: 大使 quán khác với 领事馆 (lãnh sự quán) — lãnh sự quán là cơ quan ngoại giao cấp thấp hơn, thường ở các thành phố lớn.
Câu ví dụ
- 中国大使馆在北京有几个签证中心。
- 我们要去大使馆办理签证。
Kết hợp thường gặp
- 大使馆官员
- 大使馆签证
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.