Từ vựng tiếng Trung
dà*shǐ*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

Đại sứ quán

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (ăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

大使馆 là cơ quan đại diện ngoại giao của một quốc gia ở nước khác. Người đứng đầu gọi là 大使 (đại sứ). Lưu ý: 大使 quán khác với 领事馆 (lãnh sự quán) — lãnh sự quán là cơ quan ngoại giao cấp thấp hơn, thường ở các thành phố lớn.

Câu ví dụ

  • 中国大使馆在北京有几个签证中心。Zhōngguó dàshǐguǎn zài Běijīng yǒu jǐ gè qiānzhèng zhōngxīn. thanh 1
  • 我们要去大使馆办理签证。Wǒmen yào qù dàshǐguǎn bànlǐ qiānzhèng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 大使馆官员dàshǐguǎn guānyuán thanh 4
  • 大使馆签证dàshǐguǎn qiānzhèng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.