Nghĩa tiếng Việt
nhà, nơi ở, quán trọ
Âm Hán Việt
quán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 食
- Số nét
- 11 nét
馆 là dạng giản hoá của 館, gồm 饣 (Thực, biểu nghĩa: đồ ăn) + 官 (Quan, biểu âm); chữ hình thanh — nơi có đồ ăn, nơi quan khách ghé chân, tức 'quán, nhà trọ'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ thường làm hậu tố để chỉ các địa điểm dịch vụ hoặc văn hóa công cộng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guǎn/nhà hát
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quán": có đồ ăn (饣) và viên quan (官) tiếp khách — đó chính là 'quán, nhà hàng, hội quán'.
Gương Hán-Việt
"quán" trong "quán trọ", "nhà hàng quán xá", "hội quán", "đại sứ quán".
Mở khoá kiến thức
Nắm 馆 mở khoá: 旅馆 (khách sạn), 饭馆 (nhà hàng), 茶馆 (quán trà), 图书馆 (thư viện), 大使馆 (đại sứ quán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 馆 là dạng giản hoá của 館 (食 → 饣). Chữ gốc 館 là hợp thể hình thanh: 食 (đồ ăn) biểu nghĩa, 官 biểu âm — chỉ nơi cung cấp đồ ăn, nơi tiếp đãi khách quan, từ đó nghĩa 'nhà trọ, quán, hội quán'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们去饭馆吃饭。
Chúng ta đến nhà hàng ăn cơm.
- 图书馆里有很多书。
Trong thư viện có rất nhiều sách.
- 这家旅馆很大。
Khách sạn này rất lớn.
- 他在大使馆工作。
Anh ấy làm việc ở đại sứ quán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.