Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
bǎo

Nghĩa tiếng Việt

no bụng; hạt gạo mẩy; đủ, nhiều, từng trải; thoả thích

Âm Hán Việt

bão

1 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 饱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

饱 (phồn thể 飽) = 饣 (Thực, biểu nghĩa: ăn) + 包 (Bao, biểu âm); chữ hình thanh — ăn đầy bụng như bị bao bọc, đó là no.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả hoặc làm vị ngữ chỉ trạng thái no bụng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bão": ăn 饣 đến bao 包 đầy bụng — đó là bão, là no; trái nghĩa với 饿.

Gương Hán-Việt

Âm Hán-Việt 'bão' (đầy, no) — ít dùng độc lập trong tiếng Việt, nghĩa được dùng trong tiếng Trung qua các từ 吃饱, 饱满, 饱学.

Mở khoá kiến thức

Biết 饱 mở khoá từ vựng cảm giác no và sự đầy đủ: 吃饱了 (đã ăn no), 饱满 (đầy đặn), 温饱 (ấm no).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 飽 (giản thể 饱) là chữ hình thanh: bộ 食 (giản hoá thành 饣) cho nghĩa, 包 cho âm và gợi ý 'đầy, bao đầy'. Nghĩa gốc 'no bụng, ăn no', mở rộng thành 'đầy đủ, từng trải, thoả thích' (饱满 đầy đặn, 饱学 học rộng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3chī thanh 1bǎo thanh 3le. thanh 5

    Tôi đã ăn no.

  • thanh 3chī thanh 1bǎo thanh 3le thanh 5ma? thanh 5?

    Bạn đã ăn no chưa?

  • thanh 1hái thanh 2méi thanh 2bǎo. thanh 3

    Anh ấy vẫn chưa no.

  • 肚子很饱了。dùzi hěn bǎo le. thanh 4

    Bụng đã rất no.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饿

    trái nghĩa với 饱; cùng bộ 饣 nên dễ nhầm

  • 包 là thanh phù; dễ viết thiếu 饣

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.