Từ vựng tiếng Trung
yǐn

Nghĩa tiếng Việt

uống; nước uống; thuốc nước

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饮 trong giáp cốt là chữ hội ý: 酉 (bình rượu) + 人 + 口 — người cúi xuống há miệng uống rượu. Sau biến đổi: phần dưới thành 欠 (há miệng), phần trên cùng thành 今 rồi 饣 (食 - ăn uống). Nay tự dạng = 饣 + 欠.

Hán-Việt: ẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Ẩm' nghĩa là 'uống'. Nhớ: 饣 (ăn uống) bên trái + 欠 (há miệng) bên phải — há miệng và đưa thức uống vào, đó là 'ẩm'.

Gương Hán-Việt

Chữ 饮 (Ẩm) cực kỳ quen: 'ẩm thực', 'ẩm tửu' (uống rượu), 'cấm ẩm', 'ẩm dược' (uống thuốc), 'tiêu khiển ẩm thực'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 饮 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 饮食, 饮料, 饮水, 餐饮, 饮用水.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饮 oracle 1
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 饮 trong giáp cốt là chữ hội ý (ic): {{Han compound|酉|人|口|ls=ic|t1=bottle of alcoholic beverages|t2=person|t3=mouth}} — một người cúi xuống bình rượu để uống. Các giọt nhỏ trong chữ tượng trưng nước hoặc nước bọt. Trong kim văn, miệng tách khỏi thân và biến thành 今, sau thay bằng 饣 (食). Tự dạng hiện đại 饮 = 饣 + 欠 — vẫn giữ ý 'há miệng để ăn uống'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请喝点饮料。qǐng hē diǎn yǐnliào. thanh 3

    Mời uống chút đồ uống.

  • 饮食要健康。yǐnshí yào jiànkāng. thanh 3

    Ăn uống phải lành mạnh.

  • 这是饮用水。zhè shì yǐnyòngshuǐ. thanh 4

    Đây là nước uống.

  • 他做餐饮生意。tā zuò cānyǐn shēngyi. thanh 1

    Anh ấy kinh doanh ăn uống.

  • 请多饮水。qǐng duō yǐn shuǐ. thanh 3

    Xin uống nhiều nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饭 (phạn - cơm) cùng bộ 饣, kết cấu tương tự, đều liên quan ăn uống

  • 欢 (hoan) cùng phần 欠 bên phải, hình tương tự

  • 次 (thứ) cùng phần 欠 bên phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.