Nghĩa tiếng Việt
uống; nước uống; thuốc nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饮 trong giáp cốt là chữ hội ý: 酉 (bình rượu) + 人 + 口 — người cúi xuống há miệng uống rượu. Sau biến đổi: phần dưới thành 欠 (há miệng), phần trên cùng thành 今 rồi 饣 (食 - ăn uống). Nay tự dạng = 饣 + 欠.
Hán-Việt: ẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ẩm' nghĩa là 'uống'. Nhớ: 饣 (ăn uống) bên trái + 欠 (há miệng) bên phải — há miệng và đưa thức uống vào, đó là 'ẩm'.
Gương Hán-Việt
Chữ 饮 (Ẩm) cực kỳ quen: 'ẩm thực', 'ẩm tửu' (uống rượu), 'cấm ẩm', 'ẩm dược' (uống thuốc), 'tiêu khiển ẩm thực'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 饮 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 饮食, 饮料, 饮水, 餐饮, 饮用水.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 饮 trong giáp cốt là chữ hội ý (ic): {{Han compound|酉|人|口|ls=ic|t1=bottle of alcoholic beverages|t2=person|t3=mouth}} — một người cúi xuống bình rượu để uống. Các giọt nhỏ trong chữ tượng trưng nước hoặc nước bọt. Trong kim văn, miệng tách khỏi thân và biến thành 今, sau thay bằng 饣 (食). Tự dạng hiện đại 饮 = 饣 + 欠 — vẫn giữ ý 'há miệng để ăn uống'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请喝点饮料。
Mời uống chút đồ uống.
- 饮食要健康。
Ăn uống phải lành mạnh.
- 这是饮用水。
Đây là nước uống.
- 他做餐饮生意。
Anh ấy kinh doanh ăn uống.
- 请多饮水。
Xin uống nhiều nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.