Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành vi uống nước hoặc làm danh từ chỉ nguồn nước để uống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ẩm thủy
Từng chữ
- 饮ẩmuống; nước uống; thuốc nước
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thành ngữ 饮水思源 (uống nước nhớ nguồn) hoặc văn y học về nước uống.
Câu ví dụ
- 饮水思源
Uống nước nhớ nguồn
- 注意饮水安全
Chú ý an toàn nước uống
- 适量饮水
Uống nước vừa đủ
Kết hợp thường gặp
- 饮水安全
an toàn nước uống
- 饮水机
máy nước nóng lạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.