Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa饮料 là từ phổ thông chỉ mọi loại thức uống. Phân biệt với 饮品 (yǐnpǐn — đồ uống, cách nói trang trọng hơn), 酒水 (jiǔshuǐ — đồ uống có cồn).
Câu ví dụ
- 超市里有很多种饮料可以选择
Trong siêu thị có rất nhiều loại đồ uống để lựa chọn
- 夏天喝冷饮料很解渴
Mùa hè uống đồ uống lạnh rất giải khát
- 这家店的饮料种类丰富,价格实惠
Cửa hàng này có nhiều loại đồ uống, giá cả phải chăng
- 运动后要及时补充饮料
Sau khi vận động cần bổ sung đồ uống kịp thời
Kết hợp thường gặp
- 碳酸饮料
đồ uống có gas
- 功能饮料
nước tăng lực
- 饮料瓶
chai đồ uống
- 冷饮料
đồ uống lạnh
- 饮料店
quán đồ uống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.