Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tân ngữ cho các động từ như uống, mua, bán hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ẩm liệu
Từng chữ
- 饮ẩmuống; nước uống; thuốc nước
- 料liệuđo, lường tính; liệu đoán; vuốt ve; vật liệu; liều (làm nhiều trong 1 lần)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa饮料 là từ phổ thông chỉ mọi loại thức uống. Phân biệt với 饮品 (yǐnpǐn — đồ uống, cách nói trang trọng hơn), 酒水 (jiǔshuǐ — đồ uống có cồn).
Câu ví dụ
- 超市里有很多种饮料可以选择
Trong siêu thị có rất nhiều loại đồ uống để lựa chọn
- 夏天喝冷饮料很解渴
Mùa hè uống đồ uống lạnh rất giải khát
- 这家店的饮料种类丰富,价格实惠
Cửa hàng này có nhiều loại đồ uống, giá cả phải chăng
- 运动后要及时补充饮料
Sau khi vận động cần bổ sung đồ uống kịp thời
Kết hợp thường gặp
- 碳酸饮料
đồ uống có gas
- 功能饮料
nước tăng lực
- 饮料瓶
chai đồ uống
- 冷饮料
đồ uống lạnh
- 饮料店
quán đồ uống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.