Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ vật, thường làm tân ngữ cho các động từ như bỏ vào hoặc thêm vào
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điều liệu
Từng chữ
- 调điềuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
- 料liệuđo, lường tính; liệu đoán; vuốt ve; vật liệu; liều (làm nhiều trong 1 lần)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa调料 là danh từ chung chỉ các loại gia vị. Khác với 佐料 (tá liệu — gần đồng nghĩa, có phần văn vẻ hơn). 调味品 là cách nói trang trọng hơn trong bao bì thực phẩm.
Câu ví dụ
- 做这道菜需要哪些调料?
Nấu món này cần những gia vị gì?
- 超市里有各种各样的调料出售。
Siêu thị có bán đủ loại gia vị.
- 中餐的调料种类繁多,味道复杂。
Gia vị ẩm thực Trung Hoa đa dạng về chủng loại, phong phú về hương vị.
- 这道菜少了一些调料,味道不够鲜。
Món này thiếu một ít gia vị, hương vị chưa đủ đậm đà.
Kết hợp thường gặp
- 调料盒
hộp đựng gia vị
- 天然调料
gia vị tự nhiên
- 加调料
cho thêm gia vị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.