Từ vựng tiếng Trung
tiáo*liào调
料
Nghĩa tiếng Việt
gia vị
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
调
Bộ: 言 (lời nói)
10 nét
料
Bộ: 米 (gạo)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '调' có bộ '言', chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, điều chỉnh.
- Chữ '料' có bộ '米', chỉ ý nghĩa liên quan đến gạo, vật liệu.
→ Điều chỉnh nguyên liệu hoặc gia vị trong món ăn.
Từ ghép thông dụng
调味料
gia vị
调和
điều hòa, hòa trộn
材料
nguyên liệu