Chủ đề · HSK 6
Thức ăn và đồ uống
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
馅{儿}xiànr*nhân熬áonấu nhừ涮火锅shuàn huǒ*guōnấu trong lẩu咀嚼jǔ*juénhai佳肴jiā*yáocao lương mỹ vị可口kě*kǒungon炉灶lú*zàobếp品尝pǐn*chángnếm thử渣zhābã打包dǎ*bāođóng gói đồ ăn mang về打包dǎ*bāođóng gói渣zhāvụn bánh素食主义sù*shí*zhǔ*yìchủ nghĩa ăn chay腥xīngcó mùi cá腥xīngthịt sống hoặc cá sống饮食yǐn*shíthức ăn và đồ uống油腻yóu*nìnhờn调料tiáo*liàogia vị粥zhōucháo橙chéngquả cam; màu cam糖葫芦táng*hú*lukẹo hồ lô烹饪pēng*rènnấu ăn开水kāi*shuǐnước sôi气味qì*wèimùi腐败fǔ*bàithối; thối nát啃kěngặm舔tiǎnliếm馋chánháu ăn现成xiàn*chénglàm sẵn