Từ vựng tiếng Trung
kě*kǒu可
口
Nghĩa tiếng Việt
ngon
2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
可
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
口
Bộ: 口 (miệng)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '可' bao gồm bộ '口' (miệng) và một nét ngang trên đầu. Chữ này có nghĩa là có thể, thể hiện khả năng hoặc sự đồng ý.
- Chữ '口' là một hình vuông đơn giản tượng trưng cho miệng, biểu hiện các khái niệm liên quan đến nói, ăn hoặc miệng nói chung.
→ Kết hợp '可' và '口', '可口' có nghĩa là ngon miệng, dễ ăn, chỉ sự hấp dẫn về mặt vị giác.
Từ ghép thông dụng
可口
ngon miệng
可乐
coca cola
可爱
đáng yêu