Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp thành cụm bốn chữ 美酒佳肴 để miêu tả bàn tiệc thịnh soạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giai hào
Từng chữ
- 佳giaiđẹp; tốt
- 肴hàođồ nhắm, thức nhắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 桌上摆满了美味佳肴。
Trên bàn bày đầy những món ăn ngon.
- 妈妈为今晚的聚会准备了佳肴。
Mẹ đã chuẩn bị những món ăn ngon cho buổi tụ họp tối nay.
- 这家餐厅以精美的佳肴闻名。
Nhà hàng này nổi tiếng với những món ăn ngon và tinh tế.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.