Từ vựng tiếng Trung
kěn

Nghĩa tiếng Việt

gặm

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '啃' có bộ '口' biểu thị ý nghĩa liên quan đến miệng.
  • Phần còn lại của chữ là '肯', mang ý nghĩa 'đồng ý' hoặc 'cắn'.
  • Kết hợp lại, '啃' mang ý nghĩa hành động dùng miệng để cắn.

Ý nghĩa tổng quát của '啃' là hành động cắn hoặc gặm.

Từ ghép thông dụng

啃骨头kěn gǔtou

gặm xương

kěnshū

học hành chăm chỉ

kěnlǎo

phụ thuộc vào cha mẹ