Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc nếm thử thức ăn, đồ uống. Có thể dùng ẩn dụ cho cuộc sống.
Câu ví dụ
- 请品尝这道菜
Mời nếm thử món này
- 品尝美酒
Thưởng thức rượu ngon
- 慢慢品尝
Từ từ thưởng thức
- 品尝当地美食
Nếm thử món ăn địa phương
- 人生值得品尝
Cuộc sống đáng để thưởng thức
Kết hợp thường gặp
- 品尝美食
thưởng thức món ngon
- 细细品尝
từ từ thưởng thức
- 品尝茶
thưởng thức trà
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.