Từ vựng tiếng Trung
pǐn*cháng品
尝
Nghĩa tiếng Việt
nếm thử
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
品
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
尝
Bộ: 小 (nhỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 品: Gồm ba bộ '口' xếp chồng lên nhau, thể hiện ý nghĩa liên quan đến nhiều thứ hoặc các hương vị khác nhau được nếm thử.
- 尝: Ký tự này kết hợp các yếu tố '冫' (nước đá) và '尚', biểu thị hành động nếm thử thứ gì đó để đánh giá.
→ 品尝 có nghĩa là nếm thử, dùng để thưởng thức món ăn hay đồ uống.
Từ ghép thông dụng
品尝美食
thưởng thức món ngon
品尝红酒
nếm thử rượu vang đỏ
品尝甜点
nếm thử món tráng miệng