Chủ đề · New HSK 7-9
Thức ăn tôi
57 từ vựng · 57 có audio
Tiến độ học0/57 · 0%
熬áonấu nhừ剥bāobóc煲bāođun sôi拌bànkhuấy và trộn保鲜bǎo*xiāngiữ tươi便饭biàn*fànbữa ăn đơn giản冰棍{儿}bīng*gùnr*kem que餐桌cān*zhuōbàn ăn茶道chá*dàonghi thức trà茶馆chá*guǎnquán trà口味kǒu*wèihương vị麻mátê蜜mìmật ong, ngọt ngào沏qīpha膳食shàn*shíbữa ăn涮shuànchần汤圆tāng*yuánbánh trôi nước胃口wèi*kǒusự thèm ăn榨zhàvắt橙汁chéng*zhīnước cam缸gāngvại葱cōnghành lá粉丝fěn*sīmiến làm từ tinh bột đậu点心diǎn*xīnmón tráng miệng豆浆dòu*jiāngsữa đậu nành豆子dòu*ziđậu炖dùnhầm斗dòucái gáo煎jiānrán口香糖kǒu*xiāng*tángkẹo cao su麻辣má*làcay tê蜜蜂mì*fēngong mật清淡qīng*dànnhẹ nhàng烧烤shāo*kǎothịt nướng酥sūbơ糖果táng*guǒkẹo, đồ ngọt削xiāogọt; bào芝麻zhī*mavừng品尝pǐn*chángnếm thử烹调pēng*tiáonấu ăn饭碗fàn*wǎnbát cơm蜂蜜fēng*mìmật ong丰盛fēng*shèngthịnh soạn割gēcắt瓜子guā*zǐhạt giống罐头guàn*touđồ hộp核héhạt核桃hé*taoquả óc chó红薯hóng*shǔkhoai lang嚼jiáonhai辣椒là*jiāoớt热腾腾rè*tēng*tēngnóng hổi食用shí*yòngdùng làm thực phẩm素sùăn chay烫tàngđốt, bỏng; nóng鲜美xiān*měitươi ngon舔tiǎnliếm