Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ trong câu hoặc đi kèm lượng từ chỉ số lượng kẹo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đường quả
Từng chữ
- 糖đườngđường ăn, chất ngọt
- 果quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThực phẩm. Phân biệt 糖果 (kẹo - món ăn) vs 糖 (đường - nguyên liệu).
Câu ví dụ
- 吃糖果
Ăn kẹo
- 买糖果
Mua kẹo
- 孩子喜欢糖果
Trẻ con thích kẹo
- 一颗糖果
Một viên kẹo
Kết hợp thường gặp
- 水果糖
kẹo trái cây
- 牛奶糖
kẹo sữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.