Từ vựng tiếng Trung
dùn炖
Nghĩa tiếng Việt
hầm
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
炖
Bộ: 火 (lửa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '炖' gồm hai phần: bên trái là bộ '火' có nghĩa là lửa, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nhiệt độ hoặc nấu nướng.
- Bên phải là chữ '屯', mang ý nghĩa tụ tập hoặc đông người, gợi ý về việc nấu một món gì đó cần thời gian để các nguyên liệu hòa quyện.
→ Chữ '炖' có nghĩa là hầm, nấu chín dần dần bằng nhiệt độ thấp trong thời gian dài.
Từ ghép thông dụng
炖肉
thịt hầm
炖鸡
gà hầm
清炖
hầm nhẹ, nấu nhừ