Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mời khách ăn một cách khiêm tốn, không trang trọng. Thành ngữ '家常便饭' còn chỉ chuyện quen thuộc, bình thường.
Câu ví dụ
- 我请你们吃顿便饭。
Tôi mời các bạn ăn bữa cơm thường.
- 就是一顿家常便饭,不用客气。
Chỉ là bữa cơm gia đình bình thường,不必 khách sáo.
- 我们只准备了便饭。
Chúng tôi chỉ chuẩn bị bữa ăn đơn giản.
Kết hợp thường gặp
- 家常便饭
- 随便便饭
- 准备便饭
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.