Từ vựng tiếng Trung
biàn*fàn便

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn đơn giản

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

便

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (thức ăn)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "便" có bộ nhân đứng (亻), liên quan đến con người và sự tiện lợi.
  • "饭" có bộ thực (饣), liên quan đến thức ăn hoặc bữa ăn.

"便饭" có nghĩa là bữa ăn đơn giản, thường ngày, không cầu kỳ.

Từ ghép thông dụng

方便fāngbiàn

tiện lợi

便宜piányi

rẻ

饭店fàndiàn

nhà hàng