Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lời mời khách lịch sự để thể hiện sự khiêm tốn, ví dụ 吃便饭
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiện phạn
Từng chữ
- 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
- 饭phạncơm; ăn cơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mời khách ăn một cách khiêm tốn, không trang trọng. Thành ngữ '家常便饭' còn chỉ chuyện quen thuộc, bình thường.
Câu ví dụ
- 今天就在我家吃顿家常便饭吧。
Hôm nay hãy ăn một bữa cơm thường ở nhà tôi nhé.
- 对他来说,加班已经是家常便饭。
Đối với anh ấy, tăng ca đã là chuyện thường như cơm bữa.
- 朋友聚会,大家只是吃个便饭。
Bạn bè tụ họp, mọi người chỉ ăn một bữa cơm đơn giản.
Kết hợp thường gặp
- 家常便饭
- 随便便饭
- 准备便饭
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.