Từ vựng tiếng Trung
hóng*shǔ

Nghĩa tiếng Việt

khoai lang

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lụa)

6 nét

Bộ: (cỏ)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "红" kết hợp từ bộ "纟" (lụa) và "工" (công), gợi nhớ đến hình ảnh của sợi lụa màu đỏ.
  • "薯" có bộ "艹" (cỏ) trên đầu, chỉ loại thực vật, kết hợp với phần còn lại mô tả hình dáng của củ khoai.

"红薯" nghĩa là khoai lang, với "红" chỉ màu sắc thường thấy của khoai lang và "薯" chỉ loại củ.

Từ ghép thông dụng

hóng

màu đỏ

hóngjiǔ

rượu vang đỏ

gānshǔ

khoai lang ngọt