Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ loại củ lương thực, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồng thự
Từng chữ
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
- 薯thự(xem: thự lang 薯莨); (xem: thự dự 薯蕷,薯蓣); (xem: hương thự 香薯)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhoai lang là củ phổ biến ở TQ, có thể nướng, luộc, nấu canh.
Câu ví dụ
- 烤红薯很好吃
Khoai lang nướng rất ngon
- 农民种了很多红薯
Nông dân trồng nhiều khoai lang
- 红薯可以煮汤
Khoai lang có thể nấu canh
Kết hợp thường gặp
- 烤红薯
khoai lang nướng
- 红薯叶
rau khoai lang
- 红薯粉
bột khoai lang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.