Từ vựng tiếng Trung
sù素
Nghĩa tiếng Việt
ăn chay
1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
素
Bộ: 糸 (sợi tơ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '素' bao gồm bộ '糸' (sợi tơ) và các nét trên biểu tượng của sự đơn giản và nguyên bản.
- Phần trên cùng của chữ '素' tượng trưng cho điều gì đó cơ bản, khi kết hợp với bộ '糸', nó gợi ý đến sự nguyên thủy, giản đơn của vật chất.
→ nguyên bản, giản dị
Từ ghép thông dụng
素质
chất lượng, tố chất
元素
nguyên tố
素材
nguyên liệu, chất liệu