Chủ đề · New HSK 7-9
Hóa học và Sinh học I
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
饱和bǎo*hébão hòa淡化dàn*huàlàm mờ dần低碳dī*tànthấp carbon抵消dǐ*xiāophản tác dụng淀粉diàn*fěntinh bột二氧化碳èr*yǎng*huà*tànkhí cacbonic孵化fū*huànở辐射fú*shèphát xạ腐败fǔ*bàithối; thối nát腐烂fǔ*lànthối rữa腐蚀fǔ*shíăn mòn腐朽fǔ*xiǔthối rữa注入zhù*rùđổ vào化验huà*yànxét nghiệm; làm xét nghiệm灰huītro浑浊hún*zhuóvẩn đục基因jī*yīngen激素jī*sùhormone结晶jié*jīngkết tinh胚胎pēi*tāiphôi thai气泡qì*pàobọt khí铅qiānchì浓缩nóng*suōcô đặc冲洗chōng*xǐrửa phim燃气rán*qìkhí đốt渗透shèn*tòuthâm nhập生态shēng*tàisinh thái生物shēng*wùsinh học素sùyếu tố胎tāiphôi, bào thai (đơn vị đo lường cho phôi thai)钢gāngthép水晶shuǐ*jīngpha lê钻石zuàn*shíkim cương