Từ vựng tiếng Trung
zuàn*shí

Nghĩa tiếng Việt

Kim cương (khoan thạch) — đá quý cứng nhất, dạng tinh thể của carbon; biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và sang trọng.

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bộ: (đá)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

钻 trong 钻石 đọc zuàn (khoan xuyên), không phải zuān; tên gọi xuất phát từ đặc tính cứng như mũi khoan.

Câu ví dụ

  • 她的戒指上镶着一颗钻石。Tā de jièzhi shàng xiāng zhe yī kē zuànshí. thanh 1

    Nhẫn của cô ấy được khảm một viên kim cương.

  • 钻石是世界上最硬的天然矿物。Zuànshí shì shìjiè shàng zuì yìng de tiānrán kuàngwù. thanh 4

    Kim cương là khoáng vật tự nhiên cứng nhất thế giới.

  • 这颗钻石的价值超过百万元。Zhè kē zuànshí de jiàzhí chāoguò bǎi wàn yuán. thanh 4

    Viên kim cương này có giá trị hơn một triệu tệ.

  • 他送给她一枚钻石项链作为生日礼物。Tā sòng gěi tā yī méi zuànshí xiàngliàn zuòwéi shēngrì lǐwù. thanh 1

    Anh tặng cô một sợi dây chuyền kim cương làm quà sinh nhật.

Kết hợp thường gặp

  • 钻石戒指zuànshí jièzhǐ thanh 4

    nhẫn kim cương

  • 钻石项链zuànshí xiàngliàn thanh 4

    dây chuyền kim cương

  • 天然钻石tiānrán zuànshí thanh 1

    kim cương tự nhiên

  • 人工钻石réngōng zuànshí thanh 2

    kim cương nhân tạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.