Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa钻 trong 钻石 đọc zuàn (khoan xuyên), không phải zuān; tên gọi xuất phát từ đặc tính cứng như mũi khoan.
Câu ví dụ
- 她的戒指上镶着一颗钻石。
Nhẫn của cô ấy được khảm một viên kim cương.
- 钻石是世界上最硬的天然矿物。
Kim cương là khoáng vật tự nhiên cứng nhất thế giới.
- 这颗钻石的价值超过百万元。
Viên kim cương này có giá trị hơn một triệu tệ.
- 他送给她一枚钻石项链作为生日礼物。
Anh tặng cô một sợi dây chuyền kim cương làm quà sinh nhật.
Kết hợp thường gặp
- 钻石戒指
nhẫn kim cương
- 钻石项链
dây chuyền kim cương
- 天然钻石
kim cương tự nhiên
- 人工钻石
kim cương nhân tạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.