Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

chì

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '铅' gồm bộ '钅' có nghĩa là kim loại và phần còn lại '㕣' chỉ âm đọc.
  • Chữ này thường dùng để chỉ kim loại chì trong tiếng Trung.

Chữ '铅' có nghĩa là kim loại chì.

Từ ghép thông dụng

铅笔qiānbǐ

bút chì

铅球qiānqiú

quả tạ

铅板qiānbǎn

tấm chì