Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả hiện tượng vật lý hoặc tự nhiên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí bào
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 泡bàongâm nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về bọt khí trong đồ uống, bọt xà phòng, hoặc màng bọc bọt khí.
Câu ví dụ
- 饮料有很多气泡
Đồ uống có nhiều bọt khí
- 肥皂泡成了气泡
Bọt xà phòng thành bọt khí
- 气泡破了
Bọt khí vỡ
Kết hợp thường gặp
- 气泡水
nước có ga
- 气泡膜
màng bọt khí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.