Từ vựng tiếng Trung
qì*qiú气
球
Nghĩa tiếng Việt
bóng bay
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
气
Bộ: 气 (khí, hơi thở)
4 nét
球
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 气 (khí) có nghĩa là hơi thở, thường liên quan đến không khí, gió.
- Chữ 球 (cầu) có bộ ngọc (玉) bên trái, biểu hiện sự tròn trịa, quý giá, thường chỉ những vật có hình cầu.
→ 气球 (khí cầu) có nghĩa là bóng bay, một vật có hình cầu chứa khí.
Từ ghép thông dụng
天气
thời tiết
空气
không khí
地球
trái đất