Chủ đề · New HSK 4
Thời gian rảnh rỗi
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
镜头jìng*tóuống kính, khung hình耳机ěr*jītai nghe气球qì*qiúbóng bay动画片dòng*huà*piànphim hoạt hình拍照pāi*zhàochụp ảnh赏shǎngthưởng thức运动会yùn*dòng*huìđại hội thể thao运动员yùn*dòng*yuánvận động viên步行bù*xíngđi bộ包裹bāo*guǒgói hàng空kōngthời gian rảnh业余yè*yúthời gian rảnh有劲{儿}yǒu*jìnr*nhiệt tình唱片chàng*piànđĩa hát热闹rè*naonhộn nhịp相片xiàng*piànảnh导游dǎo*yóuhướng dẫn viên养成yǎng*chéngnuôi dưỡng玉yùngọc躺tǎngnằm日记rì*jìnhật ký快递kuài*dìgiao hàng nhanh酒吧jiǔ*bāquán bar有趣yǒu*qùthú vị精力jīng*lìnăng lượng操场cāo*chǎngsân thể thao登山dēng*shānleo núi好hàothích比分bǐ*fēntỷ số造型zào*xíngtạo hình; thiết kế邮局yóu*júbưu điện寄jìgửi轻松qīng*sōngthư giãn