Từ vựng tiếng Trung
qīng*sōng

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn, nhàn nhã, nhẹ nhàng, không căng thẳng

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Tính từ chỉ sự thư giãn, không căng thẳng, nhẹ nhàng về tinh thần hoặc thể chất. 轻 = nhẹ, 松 = lỏng/thư giãn. Đồng nghĩa với 放松 (thả lỏng).

Câu ví dụ

  • 周末过得很轻松。Zhōumò guò de hěn qīngsōng. thanh 1
  • 考试结束了,大家都很轻松。Kǎoshì jiéshù le, dàjiā dōu hěn qīngsōng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 轻松愉快qīngsōng yúkuài thanh 1
  • 感到轻松gǎndào qīngsōng thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.