Từ vựng tiếng Trung
kōng

Nghĩa tiếng Việt

trống rỗng, nhàn rỗi

1 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Đọc kōng nghĩa là trống rỗng, đọc kòng (giọng thứ 4) nghĩa là nhàn rỗi, có thời gian.

Câu ví dụ

  • 房间里没有人,是空的。Fángjiān lǐ méiyǒu rén, shì kōng de. thanh 2
  • 我今天有空,可以帮你。Wǒ jīntiān yǒu kòng, kěyǐ bāng nǐ. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • yǒu thanh 3kòng thanh 4
  • 空房间kōng fángjiān thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.