Chủ đề · New HSK 4
Tính từ
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
个体gè*tǐcá nhân怪guàikỳ lạ平静píng*jìngbình tĩnh火huǒphổ biến, thời trang空kōngtrống, trống rỗng宁静níng*jìngyên bình, tĩnh lặng五颜六色wǔ yán liù sèđầy màu sắc新鲜xīn*xiāntươi圆满yuán*mǎn安ānbình an黑暗hēi'àntối细致xì*zhìtỉ mỉ鲜明xiān*míngsáng sủa, rõ ràng有限yǒu*xiànhạn chế优良yōu*liángtốt, đẹp个别gè*biérất ít, cá biệt优美yōu*měiduyên dáng神秘shén*mìbí ẩn多种duō*zhǒngnhiều loại严yánnghiêm khắc特殊tè*shūđặc biệt湿shīướt难免nán*miǎnkhó tránh暗àntối可见kě*jiàncó thể nhìn thấy单调dān*diàođơn điệu良好liáng*hǎotốt迫切pò*qiècấp bách宝贵bǎo*guìquý giá单独dān*dúmột mình片面piàn*miànmột chiều迅速xùn*sùnhanh单dānđơn无数wú*shùvô số大众Dà*zhòngphổ biến