Từ vựng tiếng Trung
guài怪
Nghĩa tiếng Việt
khá là
1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
怪
Bộ: 心 (tâm)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '怪' gồm hai phần: bên trái là '忄' là biến thể của '心' (tâm), chỉ ý nghĩa liên quan đến cảm xúc hoặc tâm trạng.
- Bên phải là '圣' (thánh), thể hiện sự khác biệt, phi thường.
→ Khi kết hợp lại, '怪' có nghĩa là điều gì đó kỳ lạ hoặc khác thường, liên quan đến cảm xúc hay phản ứng của con người.
Từ ghép thông dụng
怪物
quái vật
奇怪
kỳ quái
怪罪
đổ lỗi