Chủ đề · New HSK 4
Phó từ
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
的确dí*quèthật vậy格外gé*wàiđặc biệt过分guò*fènquá mức反而fǎn'érngược lại尽快jǐn*kuàicàng sớm càng tốt究竟jiū*jìngrốt cuộc充分chōng*fènđầy đủ相反xiāng*fǎnngược lại未必wèi*bìchưa chắc代替dài*tìthay thế几乎jī*hūhầu như一再yī*zàinhiều lần渐渐jiàn*jiàndần dần竟然jìng*ránkhông ngờ事先shì*xiāntrước立即lì*jíngay lập tức极其jí*qírất反fǎnngược lại曾céngtừng总共zǒng*gòngtất cả前头qián*touphía trước随手suí*shǒuthuận tay, tiện tay后头hòu*touphía sau无法wú*fǎkhông thể怪guàikhá là极jícực kỳ依然yī*ránvẫn或许huò*xǔcó lẽ大多dà*duōchủ yếu再三zài*sānhết lần này đến lần khác彻底chè*dǐhoàn toàn