Từ vựng tiếng Trung
céng曾
Nghĩa tiếng Việt
từng
1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
曾
Bộ: 曰 (nói)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '曾' gồm có bộ '曰' (nói) bên trên và các nét khác bên dưới.
- Bộ '曰' thường liên quan đến việc nói hoặc thể hiện điều gì đó.
- Các nét bên dưới có thể gợi nhớ đến các tầng lớp hoặc cấu trúc phức tạp, biểu thị sự lặp lại hoặc sự từng trải.
→ Chữ '曾' có nghĩa là đã từng, mang ý nghĩa về sự từng trải hoặc đã xảy ra trong quá khứ.
Từ ghép thông dụng
曾经
đã từng
未曾
chưa từng
曾祖父
cụ ông