Từ vựng tiếng Trung
jiàn*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

dần dần

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '渐' bao gồm bộ '氵' chỉ nước, chỉ sự liên quan đến dòng chảy hoặc quá trình diễn ra từ từ.
  • Cấu trúc bên phải '䖒' thể hiện sự liên quan đến sự biến đổi hoặc chuyển động.

Chữ '渐' mang ý nghĩa của sự thay đổi dần dần, từ từ.

Từ ghép thông dụng

渐渐jiànjiàn

dần dần

渐变jiànbiàn

biến đổi dần

渐进jiànjìn

tiến triển từ từ